
Cập nhật giá bông tại sàn ICE và giá bông, xơ sợi tại Trung Quốc ngày 11/3/2011
|
Giá bông kỳ hạn tại sàn ICE (Đơn vị: xu/pound)
|
Kỳ hạn
|
Giá cuối
|
Thay đổi so với phiên trước
|
Giá mở cửa
|
Cao nhất trong ngày
|
Thấp nhất trong ngày
|
Khối lượng giao dịch
|
|
T5/2011
|
204,94
|
+3,96
|
202,37
|
207,98
|
196,60
|
9.684
|
|
T7/2011
|
193,25
|
+2,66
|
192,50
|
197,09
|
186,50
|
5.719
|
|
T10/2011
|
153,57
|
-1,40
|
153,24
|
153,61
|
153,22
|
8
|
|
T12/2011
|
128,32
|
-0,48
|
127,50
|
128,54
|
123,53
|
4.235
|
|
T3/2012
|
120,02
|
-0,71
|
120,00
|
120,20
|
118,58
|
262
|
|
T5/2012
|
113,84
|
-0,14
|
0,00
|
113,84
|
113,84
|
40
|
|
T7/2012
|
108,00
|
-0,02
|
0,00
|
108,00
|
108,00
|
57
|
|
T10/2012
|
98,62
|
-0,02
|
0,00
|
98,62
|
98,62
|
0
|
|
T12/2012
|
98,12
|
-0,02
|
97,10
|
98,12
|
97,10
|
9
|
|
T3/2013
|
99,64
|
-0,02
|
0,00
|
99,64
|
99,64
|
0
|
|
T5/2013
|
100,54
|
-0,02
|
0,00
|
100,54
|
100,54
|
0
|
|
T7/2013
|
100,29
|
-0,02
|
0,00
|
100,29
|
100,29
|
0
|
|
T10/2013
|
99,29
|
-0,02
|
0,00
|
99,29
|
99,29
|
0
|
|
T12/2013
|
98,29
|
-0,02
|
0,00
|
98,29
|
98,29
|
0
|
Giá bông tại Trung Quốc
|
Loại
|
Giá (NDT/tấn
|
Thay đổi so với ngày trước
|
|
CNCotton A
|
32163
|
4
|
|
CNCotton B
|
31222
|
7
|
|
SCE CA10124
|
31130
|
20
|
|
CZCE CF 1101
|
31550
|
-25
|
|
CNCE MA 1012
|
31061
|
-248
|
Giá xơ và sợi Trung Quốc
|
Loại
|
Giá (NDT/tấn)
|
Thay đổi so với ngày trước
|
|
Sợi bông 32S
|
39,100
|
0
|
|
Sợi OE 10S
|
26,650
|
0
|
|
Sợi JC 40S
|
46,520
|
0
|
|
Xơ ngắn polyester
|
14,950
|
0
|
|
Xơ nhân tạo
|
28,300
|
0
|
|
Sợi T/C 45S
|
31,800
|
0
|
Vĩnh Hồng (TH)-Vinatex